phalacrocorax carbo

phalacrocorax carbo

A cormorant, or Phalacrocorax carbo, stands on a rocky shore with its wings spread wide.

Định nghĩa

Danh từ: Phalacrocorax carbo tên khoa học của một loài chim biển lớn, màu sẫm, cổ dài, mỏ dài với một túi da có thể giãn nở để chứa . Loài chim này được biết đến với khả năng bắt xuất sắc thường được sử dụng trong nghề nuôi chim bắt châu Á.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phalacrocorax carbo" trong ngữ cảnh sinh thái: Loài chim này đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển, kiểm soát số lượng chỉ thị cho sức khỏe môi trường nước.
  • "Phalacrocorax carbo" trong văn hóa: Ở Nhật Bản, loài này được gọi là "cormorant" được dùng trong nghề đánh cá truyền thống gọi là "ukai".
Biến thể từ gần giống
  • Cormorant (n): tên thông thường trong tiếng Anh cho các loài chim thuộc họ Phalacrocoracidae, bao gồm .
  • Cormorant lớn (n): tên gọi phổ biến khác của trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Chim cốc: tên gọi chung trong tiếng Việt cho các loài chim thuộc họ Phalacrocoracidae.
  • Chim cốc lớn: tên cụ thể cho .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể liên quan đến từ này.

Thành ngữ liên quan
  • "Như chim cốc bắt ": thành ngữ miêu tả hành động nhanh nhẹn, chính xác khi làm việc đó.
    • Anh ấy làm việc như chim cốc bắt , không bỏ sót chi tiết nào.